Bước tới nội dung

computer

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Computer và compùter

Tiếng Anh

computer

Cách phát âm

Danh từ

computer (số nhiều computers)

  1. Máy tính, máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử
    electronic computer ― máy tính điện tử

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

computer gđ (số nhiều computers)

  1. Máy điện toán.

Tham khảo